trồng chuối

trồng chuối

Một vận động viên thể dục đang trồng chuối trên thảm tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đặt cây chuối xuống đất để mọc: "trồng chuối" chỉ việc trồng cây chuối, một loại cây ăn quả phổ biến, bằng cách đặt cây con hoặc củ chuối xuống đất, chăm sóc để cây phát triển.
    • Tư thế thể dục (thể thao): "trồng chuối" (cũng nói "trồng cây chuối") một động tác thể dục, thể thao, trong đó người tập chống hai tay xuống đất, đưa hai chân lên cao, giữ thân thẳng đứng, giống như tư thế đứng bằng tay (faire l'arbre fourchu).
dụ sử dụng
  • Hành động trồng cây chuối:

    • Ông tôi thường dậy sớm ra vườn trồng chuối. (Ông tôi dậy sớm ra vườn để đặt cây chuối xuống đất chăm sóc.)
    • Trồng chuối cần đất tơi xốp nhiều nước. (Việc trồng chuối đòi hỏi đất phải tơi xốp cung cấp đủ nước.)
  • Tư thế thể dục:

    • Học sinh tập thể dục với bài tập trồng chuối. (Học sinh thực hiện động tác chống hai tay xuống đất, giơ chân lên cao.)
    • Anh ấy có thể trồng chuối rất lâu không ngã. (Anh ấy giữ được tư thế đứng bằng tay trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trồng chuối" trong thể thao: thường được dùng trong các bài tập thể dục hoặc môn thể thao như thuật, yoga, để chỉ động tác giữ thăng bằng bằng tay.

    • Để tập trồng chuối, bạn cần sức mạnh cánh tay bụng. (Động tác này yêu cầu bắp tay bụng khỏe.)
  • "trồng chuối" trong nông nghiệp: chỉ kỹ thuật trồng chuối để thu hoạch quả.

    • Trồng chuối theo phương pháp mới giúp tăng năng suất. (Kỹ thuật trồng chuối hiện đại giúp thu được nhiều quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trồng cây chuối (động từ): cùng nghĩa với "trồng chuối" trong cả hai ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh vào hình ảnh cây chuối cụ thể.

    • Trẻ em thích chơi trò trồng cây chuối. (Trẻ em thích tập động tác thể dục này.)
  • Cây chuối (danh từ): loại cây thân mềm, quả ăn được.

    • Cây chuối trong vườn đã ra buồng. (Cây chuối đã quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Đứng bằng tay: tư thế thể dục giống trồng chuối.

    • Tập đứng bằng tay rất tốt cho sức khỏe. (Tư thế chống tay xuống đất lợi cho cơ thể.)
  • Chống tay: hành động đặt tay xuống đất để nâng cơ thể.

    • Em tập chống tay để trồng chuối. (Em dùng tay chống đất để thực hiện động tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Trồng chuối ngược: không phải thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi dùng để chỉ tư thế trồng chuối không đúng cách hoặc hài hước.
    • Anh ấy tập trồng chuối ngược nên dễ bị ngã. (Anh ấy thực hiện động tác sai tư thế.)